Linh Kiện Máy Tính
-
UPS SANTAK 3000VA – Model: C3K (ONLINE) ( ĐỔI SANG C3K LCD)
Liên hệThông tin sản phẩm:Công suất: 3kVA / 2.1kW, Công nghệ: True On-line Double conversion; điện áp vào: 220VAC (115 ~ 300VAC); Tần số nguồn vào: 50Hz (46 ~ 54Hz); điện áp ra: 220V +/- 2% ; Tần số nguồn ra: 50Hz +/-0.2Hz (chế độ acqui); Chống sét lan truyền: điện thoại/modem/LAN (RJ11 &RJ45). Kết nối với máy tính: RS232. Phần mềm quản lý Winpower quản trị năng lượng và tự động shutdown. Có khe cắm mở rộng dùng để cắm card điều khiển Webpower (SNMP)/ Winpower CMC/ AS400 khi có nhu cầu. Tương thích với máy phát điện. Thời gian lưu điện: 17 phút với 50% tải, 5 phút với 100% tải.Bảo hành: 36 tháng -
CPU Intel Core i5 12400F (Socket 1700/ 2.5Ghz – Upto 4.4GHz/ 6 Nhân/ 12 Luồng/ Bộ nhớ 18MB)
Liên hệThông tin sản phẩm:
– Thương hiệu: INTEL
– Socket: FCLGA1700
– Số lõi/luồng: 6/12
– Tần số cơ bản/turbo: 2.50 GHz/4.40 GHz
– Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s
– Mức tiêu thụ điện: 65 W upto 117 W
♦ Giá sản phẩm bán kèm khối CPU lắp ráp
-
CPU Intel Core i7 14700KF (Socket 1700/ 3.5Ghz – Upto 5.6GHz/ 20 Nhân/ 28 Luồng/ Bộ nhớ 33MB)
Liên hệThông tin sản phẩm:
– Thương hiệu : INTEL
– Socket: Intel LGA 1700
– Tốc độ: 3.5Ghz
– Tốc độ Turbo tối đa: Up to 5.6GHz
– Nhân CPU: 20 Cores
– Luồng CPU: 28 Threads
– Bộ nhớ Cache: 33MB
♦ Giá sản phẩm bán kèm khối CPU lắp ráp
-
CPU Intel Core i9 14900KF (Socket 1700/ 3.0Ghz – Upto 5.8GHz/ 24 Nhân/ 32 Luồng/ Bộ nhớ 36MB)
Liên hệThông tin sản phẩm:
– Thương hiệu : INTEL
– Socket: Intel LGA 1700
– Tốc độ: 3.0Ghz
– Tốc độ Turbo tối đa: Up to 5.8GHz
– Nhân CPU: 24 Cores
– Luồng CPU: 32 Threads
– Bộ nhớ Cache: 36MB
♦ Giá sản phẩm bán kèm khối CPU lắp ráp
-
CPU Intel Core i3 14100 (Socket 1700/ 3.5Ghz – Upto 4.7GHz/ 4 Nhân/ 8 Luồng/ Bộ nhớ 12MB)
Liên hệThông tin sản phẩm:
– Thương hiệu : INTEL
– Socket: Intel LGA 1700
– Tốc độ: 3.5Ghz
– Tốc độ Turbo tối đa: Up to 4.7GHz
– Nhân CPU: 4 Cores
– Luồng CPU: 8 Threads
– Bộ nhớ Cache: 12MB
♦ Giá sản phẩm bán kèm khối CPU lắp ráp
-
Màn Hình Samsung LF24T450 24″ IPS Max 75Hz viền mỏng (Xoay được)
Liên hệThông Số Kỹ Thuật:
Hiển Thị :
Screen Size (Class): 24
Flat
Active Display Size (HxV) (mm): 527.04 × 296.46 mm
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250cd/m2
Độ sáng (Tối thiểu): 200cd/m2
Tỷ lệ tương phản: 1000:1(Typ)
Tỷ lệ Tương phản: Mega
Độ phân giải: 1,920 x 1,080
Thời gian phản hồi: 5(GTG)
Góc nhìn (H/V): 178°/178°
Tần số quét: Max 75Hz























